大權善經

đại quyền thiện kinh

Hán Việt: đại quyền thiện kinh

Tổng quan

(經名)慧上菩薩問大權善經之略名。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 权 (quyền) + 善 (thiện) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)慧上菩薩問大權善經之略名。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大权旁落 · 大权在握 · 大权独揽 · 大權旁落 · 大權獨攬 · 大權修利菩薩