小可如 xiǎo kě rú·tiểu khả như Hán Việt: tiểu khả như · Pinyin: xiǎo kě rú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言不过如。表转折。 2.犹言难道如。表反问。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 可 (khả) + 如 (như)Pinyinxiǎo kě rúHán Việttiểu khả nhưCấu tạo小 + 可 + 如 · tiểu + khả + như nghĩa thành phần: tiểu + khả + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言不过如。表转折。 2.犹言难道如。表反问。 Từ liên quan Gần nghĩa小可爱 · 小可 · 小可可 · 小可怜 · 小可的 · 小可怜儿