小可怜 xiǎo kělián·tiểu khả liên Hán Việt: tiểu khả liên · Pinyin: xiǎo kělián Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 可 (khả) + 憐 (liên)Pinyinxiǎo kěliánHán Việttiểu khả liênCấu tạo小 + 可 + 憐 · tiểu + khả + liên nghĩa thành phần: tiểu + khả + liên Nghĩa EngCihui diddums Từ liên quan Gần nghĩa可怜人 · 可怜地 · 可怜的 · 可怜虫 · 可怜见 · 小可爱 · 可怜巴巴 · 可怜