差異性

chā yì xìngsoa dị tính

Hán Việt: soa dị tính · Pinyin: chā yì xìng

Tổng quan

sự khác biệt

Cấu tạo: 差 (soa) + 異 (dị) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 khác biệt
  • Google Alex v6 sự khác biệt
  • Tần suất từ (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự khác, sự khác biệt, vật khác (với vật đang nói đến...)
  • Biên soạn 差異性 hāyìxìng n. difference; differential

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi otherness

Eng

  • Cihui difference
  • Tần suất từ 差異性 hāyìxìng n. difference; differential

Đức

  • Handedict Abweichung

Từ liên quan

Gần nghĩa

差異化 · 异性体 · 異性戀 · 異性愛 · 异性的 · 差異 · 異性 · 异性亲戚