底哩三昧耶不动尊威怒王使者念诵法

để lí tam muội da bất động tôn uy nộ vương sử giả niệm tụng pháp

Hán Việt: để lí tam muội da bất động tôn uy nộ vương sử giả niệm tụng pháp

Tổng quan

để lí tam muội da bất động tôn uy nộ vương sứ giả niệm tụng pháp (經名)一卷,唐不空譯。說念誦三部不動使者之儀軌。☸

Cấu tạo: (để) + (lí) + (tam) + (muội) + (da) + (bất) + (động) + (tôn) + (uy) + (nộ) + (vương) + 使 (sử) + (giả) + (niệm) + (tụng) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui để lí tam muội da bất động tôn uy nộ vương sứ giả niệm tụng pháp (經名)一卷,唐不空譯。說念誦三部不動使者之儀軌。☸