後來者居上

hòu lái zhě jū shànghậu lai giả cư thượng

Hán Việt: hậu lai giả cư thượng · Pinyin: hòu lái zhě jū shàng

Tổng quan

"chinese_explanation": "后来的超过先前的。"

新华 · Tân Hoa Đại lục

后来的超过先前的。

Cấu tạo: 後 (hậu) + 來 (lai) + 者 (giả) + 居 (cư) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ the latecomers surpass their predecessors
  • Biên soạn 后来的超过先前的。"}
  • Biên soạn Newcomers come to the fore

Eng

  • Cihui the latecomers surpass their predecessors
  • Cihui 後來者居上 òuláizhě jūshàng f.e. Newcomers come to the fore

Từ liên quan

Gần nghĩa

后来居上 · 後來之雋 · 後來之秀 · 後來居上 · 后来之秀 · 后来佳器 · 後來被視為病毒