心愿单

xīn yuàn dāntâm nguyện đan

Hán Việt: tâm nguyện đan · Pinyin: xīn yuàn dān

Tổng quan

danh sách điều ước

Cấu tạo: 心 (tâm) + 願 (nguyện) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách mong muốn
  • Google Alex v6 danh sách ước

Eng

  • Cihui wish list

Từ liên quan

Gần nghĩa

心愿 · 心愿力违