我想念你 wǒ xiǎng niàn nǐ·ngã tưởng niệm nhĩ Hán Việt: ngã tưởng niệm nhĩ · Pinyin: wǒ xiǎng niàn nǐ Tổng quan Cấu tạo: 我 (ngã) + 想 (tưởng) + 念 (niệm) + 你 (nhĩ)Pinyinwǒ xiǎng niàn nǐHán Việtngã tưởng niệm nhĩCấu tạo我 + 想 + 念 + 你 · ngã + tưởng + niệm + nhĩ nghĩa thành phần: ngã + tưởng + niệm + nhĩ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Tôi nhớ bạnĐứcHandedict Ich vermisse dich Từ liên quan Gần nghĩa我想它是 · 我想念你非常 · 我想也是 · 我想你了 · 我想做愛 · 我想吻你 · 我想打车 · 我想知道