拘留审查

jū liú shěn chácâu lưu thẩm tra

Hán Việt: câu lưu thẩm tra · Pinyin: jū liú shěn chá

Tổng quan

Cấu tạo: 拘 (câu) + 留 (lưu) + 審 (thẩm) + 查 (tra)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạm giam

Đức

  • Handedict Untersuchungshaft

Từ liên quan

Gần nghĩa

审查委员 · 拘留孫佛 · 拘留秦佛 · 审查人 · 审查员 · 审查的 · 审查者 · 拘留所