採用光柵圖象處理器數據可預調油墨

cǎi yòng guāng zhà tú xiàng chǔ lǐ qì shù jù kě yù tiáo yóu mò thải dụng quang sách đồ tượng xử lí khí sổ cứ khả dự điều du mặc

Hán Việt: thải dụng quang sách đồ tượng xử lí khí sổ cứ khả dự điều du mặc · Pinyin: cǎi yòng guāng zhà tú xiàng chǔ lǐ qì shù jù kě yù tiáo yóu mò

Tổng quan

Cấu tạo: (thải) + (dụng) + (quang) + (sách) + (đồ) + (tượng) + (xử) + (lí) + (khí) + (sổ) + (cứ) + (khả) + (dự) + 調 (điều) + (du) + (mặc)