料兒

liào érliêu nhi

Hán Việt: liêu nhi · Pinyin: liào ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指份量。比喻社会地位。

Cấu tạo: 料 (liêu) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 料兒 iàor* n. cloth; fabric; material

Eng

  • Cihui 料兒 iàor* n. cloth; fabric; material

Từ liên quan

Gần nghĩa

兒化 · 兒女 · 兒媳 · 兒子 · 兒孫 · 兒戲 · 兒時 · 兒歌