新罗真兴王

xīn luó zhēn xìng wángtân la chân hưng vương

Hán Việt: tân la chân hưng vương · Pinyin: xīn luó zhēn xìng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: 新 (tân) + 羅 (la) + 真 (chân) + 興 (hưng) + 王 (vương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Chân Hưng

Đức

  • Handedict Jinheung of Silla (Eig, Pers, 540 - 576)

Từ liên quan

Gần nghĩa

新羅、西天 · 新罗王朝 · 新罗西斯克 · 新羅大嶺禪師 · 新羅大茅和尚 · 新羅清院禪師 · 新羅瑞巖禪師 · 新羅百巖禪師