泥洹雙樹 nê hoàn song thụ Hán Việt: nê hoàn song thụ Tổng quan (地名)泥洹即涅槃,佛涅槃之娑羅雙樹林也。☸ Cấu tạo: 泥 (nê) + 洹 (hoàn) + 双 (song) + 树 (thụ)Hán Việtnê hoàn song thụCấu tạo泥 + 洹 + 双 + 树 · nê + hoàn + song + thụ nghĩa thành phần: nê + hoàn + song + thụ Nghĩa ViệtCihui (地名)泥洹即涅槃,佛涅槃之娑羅雙樹林也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa泥洹經 · 雙樹林下往生