雙樹林下往生

song thụ lâm hạ vãng sanh

Hán Việt: song thụ lâm hạ vãng sanh

Tổng quan

(術語)法事讚所說極樂淨土三種往生之一。往生極樂之化土也。雙樹林為釋迦化身之涅槃。故明極樂之化土借之。☸

Cấu tạo: 双 (song) + 树 (thụ) + 林 (lâm) + 下 (hạ) + 往 (vãng) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)法事讚所說極樂淨土三種往生之一。往生極樂之化土也。雙樹林為釋迦化身之涅槃。故明極樂之化土借之。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

往生淨土懺願儀 · 往生禮讚偈 · 往生 <cm> · 往生論 <cm>