测试系统

cè shì xì tǒngtrắc thí hệ thống

Hán Việt: trắc thí hệ thống · Pinyin: cè shì xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: 測 (trắc) + 試 (thí) + 系 (hệ) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hệ thống kiểm tra

Đức

  • Handedict Testsystem, Prüfsystem

Từ liên quan

Gần nghĩa

系统发生 · 系统角色 · 测试器 · 系统化 · 系统发生的 · 系统发生说 · 系统学 · 系统性