满面羞惭

mǎn miàn xiū cánmãn diện tu tàm

Hán Việt: mãn diện tu tàm · Pinyin: mǎn miàn xiū cán

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

满脸现出了羞愧的表情。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一臉羞愧的樣子。《文明小史》第三三回:「幾句話把一個董趨時說得滿面羞慚,沒趣去了。」

Cấu tạo: 滿 (mãn) + 面 (diện) + 羞 (tu) + 慚 (tàm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 满脸现出了羞愧的表情。

Từ liên quan

Gần nghĩa

满面红光 · 满面春风 · 滿面埃 · 滿面灰 · 滿面生春 · 滿面春風 · 满面羞愧 · 满面含春