燄摩天供 diễm ma thiên cung Hán Việt: diễm ma thiên cung Tổng quan (修法)供養燄摩天之法。百二十尊法六。詳記其修法。☸ Cấu tạo: 燄 (diễm) + 摩 (ma) + 天 (thiên) + 供 (cung)Hán Việtdiễm ma thiên cungCấu tạo燄 + 摩 + 天 + 供 · diễm + ma + thiên + cung nghĩa thành phần: diễm + ma + thiên + cung Nghĩa ViệtCihui (修法)供養燄摩天之法。百二十尊法六。詳記其修法。☸ Từ liên quan Gần nghĩa燄摩界