父母恩難報經

phụ mẫu ân nan báo kinh

Hán Việt: phụ mẫu ân nan báo kinh

Tổng quan

(經名)一卷,後漢安世高譯,與孝子經大同小異。☸

Cấu tạo: 父 (phụ) + 母 (mẫu) + 恩 (ân) + 难 (nan) + 报 (báo) + 经 (kinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (經名)一卷,後漢安世高譯,與孝子經大同小異。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

父母恩重經 · 父母一样的人 · 父母 <cm> · 父母的房间 · 父母的祖母