疾恶如风 jí è rú fēng·tật ác như phong Hán Việt: tật ác như phong · Pinyin: jí è rú fēng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.痛恨坏人坏事像狂风猛扫一样。 Cấu tạo: 疾 (tật) + 惡 (ác) + 如 (như) + 風 (phong)Pinyinjí è rú fēngHán Việttật ác như phongCấu tạo疾 + 惡 + 如 + 風 · tật + ác + như + phong nghĩa thành phần: tật + ác + như + phong Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.痛恨坏人坏事像狂风猛扫一样。 Từ liên quan Gần nghĩa疾恶如仇 · 疾恶好善 · 如风过耳 · 如風吹水 · 疾惡好善 · 如風過耳 · 疾恶若仇 · 疾恶若雠