百货业

bách hóa nghiệp

Hán Việt: bách hóa nghiệp

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

從事各類商品買賣的行業。

Cấu tạo: 百 (bách) + 貨 (hóa) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ngành bách hóa
  • Biên soạn department store business

Eng

  • Cihui 百貨業 ǎihuòyè n. department store business
  • Tần suất từ n. department store business

Từ liên quan

Gần nghĩa

百货店 · 百货 · 百货公司 · 百货商店 · 百货大楼 · 百货商场