百货店
bách hóa điếm
Hán Việt: bách hóa điếm · Pinyin: bǎi huò diàn
Tổng quan
cửa hàng bách hóa
百貨,各種貨物。百貨店指售賣各類貨品的商店。
Nghĩa
Việt
- Cihui cửa hàng tổng hợp
- Cihui cửa hàng tạp hóa
- Tần suất từ hiệu bách hóa; cửa hàng bách hóa; tiệm tạp hoá
- Biên soạn p.w. general store; department store
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 百貨,各種貨物。百貨店指售賣各類貨品的商店。
Eng
- JMdict department store
- Cihui bazaar; department store; general store
- Tần suất từ p.w. general store; department store
Đức
- Handedict Warenhaus, Kaufhaus
ja
- JMdict 百貨店(ひゃっかてん)