科教兴国

kē jiào xīng guókhoa giáo hưng quốc

Hán Việt: khoa giáo hưng quốc · Pinyin: kē jiào xīng guó

Tổng quan

chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục

新华 · Tân Hoa Đại lục

通过发展科学和教育来振兴国家。

Cấu tạo: 科 (khoa) + 教 (giáo) + 興 (hưng) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chấn hưng bằng khoa học
  • Tần suất từ chấn hưng đất nước qua khoa học và giáo dục

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通过发展科学和教育来振兴国家。

Eng

  • Cihui to invigorate the country through science and education
  • Tần suất từ to invigorate the country through science and education

Từ liên quan

Gần nghĩa

科教片儿 · 科教片兒 · 興國禪寺 · 兴国县 · 科教片 · 兴国安邦 · 科教影片 · 科教计划