第二次世界大戰後生育高峯期出生的人

dì èr cì shìjiè dàzhàn hòu shēngyù gāofēngqī chūshēng de rén đệ nhị thứ thế giới đại chiến hậu sanh dục cao phong kì xuất sanh đích nhân

Hán Việt: đệ nhị thứ thế giới đại chiến hậu sanh dục cao phong kì xuất sanh đích nhân · Pinyin: dì èr cì shìjiè dàzhàn hòu shēngyù gāofēngqī chūshēng de rén

Tổng quan

Cấu tạo: (đệ) + (nhị) + (thứ) + (thế) + (giới) + (đại) + (chiến) + (hậu) + (sanh) + (dục) + (cao) + (phong) + (kì) + (xuất) + (sanh) + (đích) + (nhân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui baby boomer