绊绊磕磕

bàn bàn kē kēbán bán khái khái

Hán Việt: bán bán khái khái · Pinyin: bàn bàn kē kē

Tổng quan

KHẢI KHẢI gập ghềnh; mấp mô; xóc (đường)

新华 · Tân Hoa Đại lục

形容路不好走或腿脚不灵。

Cấu tạo: 絆 (bán) + 絆 (bán) + 磕 (khái) + 磕 (khái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gập ghềnh: mấp mô/xóc
  • Tần suất từ mấp mô; xóc
  • Biên soạn v.p./adv. bumpy ◆n. stumbling gait

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容路不好走或腿脚不灵。

Eng

  • Cihui 絆絆磕磕 ànbankēkē v.p./adv. bumpy ◆n. stumbling gait
  • Tần suất từ v.p./adv. bumpy ◆n. stumbling gait

Từ liên quan

Gần nghĩa

磕磕绊绊 · 磕磕巴巴 · 磕磕撞撞 · 絆絆磕磕