艰苦创业

jiān kǔ chuàng yègian khổ sang nghiệp

Hán Việt: gian khổ sang nghiệp · Pinyin: jiān kǔ chuàng yè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

艰难困苦地创办事业。

Cấu tạo: 艱 (gian) + 苦 (khổ) + 創 (sang) + 業 (nghiệp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 艰难困苦地创办事业。

Từ liên quan

Gần nghĩa

创业垂统 · 艰苦卓绝 · 艰苦奋斗 · 艰苦朴素 · 创业投资 · 创业精神 · 創業垂統 · 艰苦跋涉