蓮華念誦

liên hoa niệm tụng

Hán Việt: liên hoa niệm tụng

Tổng quan

(術語)五種念誦之一。念誦之聲聞於自之耳也。見念誦條。☸

Cấu tạo: 莲 (liên) + 华 (hoa) + 念 (niệm) + 诵 (tụng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)五種念誦之一。念誦之聲聞於自之耳也。見念誦條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

蓮華三喻 · 蓮華三昧 · 蓮華勝會 · 蓮華合掌 · 蓮華太子 · 蓮華夫人 · 蓮華婬女 · 蓮華手門