行道誦經 hành đạo tụng kinh Hán Việt: hành đạo tụng kinh Tổng quan (儀式)行道而誦經,天台之常行三昧是也。☸ Cấu tạo: 行 (hành) + 道 (đạo) + 诵 (tụng) + 经 (kinh)Hán Việthành đạo tụng kinhCấu tạo行 + 道 + 诵 + 经 · hành + đạo + tụng + kinh nghĩa thành phần: hành + đạo + tụng + kinh Nghĩa ViệtCihui (儀式)行道而誦經,天台之常行三昧是也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa誦經法師 · 行道树 · 行道樹 · 誦經物 · 誦經鐘 · 诵经台