Tổng quan
Cấu tạo: 表 (biểu) + 明 (minh) + 看 (khán) + 法 (pháp)
- Hán Việt
- biểu minh khán pháp
- Cấu tạo
- 表 + 明 + 看 + 法 · biểu + minh + khán + pháp
nghĩa thành phần: biểu + minh + khán + pháp
Từ liên quan
Gần nghĩa
表明的 · 看法相同 · 看法错误 · 表明主张 · 表明企图 · 表明信仰 · 表明心事 · 表明心迹