读者群 dú zhě qún·độc giả quần Hán Việt: độc giả quần · Pinyin: dú zhě qún Tổng quan Cấu tạo: 讀 (độc) + 者 (giả) + 群 (quần)Pinyindú zhě qúnHán Việtđộc giả quầnCấu tạo讀 + 者 + 群 · độc + giả + quần nghĩa thành phần: độc + giả + quần Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 nhóm độc giảĐứcHandedict Leserschaft Từ liên quan Gần nghĩa讀者 · 读者 · 读者人数 · 读者文摘 · 读者阶层 · 读者的 · 读者反应 · 读者大众