酒巴

jiǔ bātửu ba

Hán Việt: tửu ba · Pinyin: jiǔ bā

Tổng quan

quán rượu

Cấu tạo: 酒 (tửu) + 巴 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cũng viết là 酒吧
  • Tần suất từ quán rượu , cũng viết là 酒吧

Từ liên quan

Gần nghĩa

酒巴间 · 巴东 · 巴中 · 巴乌 · 巴仙 · 巴以 · 巴先 · 巴利