重机枪

zhòng jī qiāngtrọng ki thương

Hán Việt: trọng ki thương · Pinyin: zhòng jī qiāng

Tổng quan

súng máy hạng nặng

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.重型机关枪。

Cấu tạo: 重 (trọng) + 機 (ki) + 槍 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 súng máy hạng nặng
  • Tần suất từ súng máy hạng nặng
  • Biên soạn 重機槍 hòngjīqiāng n. heavy machine gun

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.重型机关枪。

Eng

  • Cihui heavy machine gun
  • Tần suất từ 重機槍 hòngjīqiāng n. heavy machine gun

Từ liên quan

Gần nghĩa

机枪 · 机枪扫射 · 重机关枪 · 机枪手 · 重机械 · 重機