金翅扇

jīn chì shànkim sí phiến

Hán Việt: kim sí phiến · Pinyin: jīn chì shàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代帝王﹑官员仪仗中遮蔽之具。

Cấu tạo: 金 (kim) + 翅 (sí) + 扇 (phiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代帝王﹑官员仪仗中遮蔽之具。

Từ liên quan

Gần nghĩa

金翅王 · 金翅雀 · 金翅鳥 · 金翅擘海 · 金翅 · 金翅噪鹛 · 金翅鳥主 · 金翅鳥王