铜的 đồng đích Hán Việt: đồng đích Tổng quan có đồng, chứa đồng, (thuộc) đồng, như đồng Cấu tạo: 銅 (đồng) + 的 (đích)Hán Việtđồng đíchTừ loạitínhCấu tạo銅 + 的 · đồng + đích nghĩa thành phần: đồng + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 có đồng Từ liên quan Gần nghĩa的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情