长幼有叙 zhǎng yòu yǒu xù·trường ấu hữu tự Hán Việt: trường ấu hữu tự · Pinyin: zhǎng yòu yǒu xù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指年长者和年幼者之间的先后尊卑。亦作“长幼有序”。 Cấu tạo: 長 (trường) + 幼 (ấu) + 有 (hữu) + 敘 (tự)Pinyinzhǎng yòu yǒu xùHán Việttrường ấu hữu tựCấu tạo長 + 幼 + 有 + 敘 · trường + ấu + hữu + tự nghĩa thành phần: trường + ấu + hữu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指年长者和年幼者之间的先后尊卑。亦作“长幼有序”。 Từ liên quan Gần nghĩa长幼有序 · 长幼尊卑