附會穿鑿

fù huì chuān záophụ hội xuyên tạc

Hán Việt: phụ hội xuyên tạc · Pinyin: fù huì chuān záo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.将无关之事硬扯在一起牵强地解释。

Cấu tạo: 附 (phụ) + 會 (hội) + 穿 (xuyên) + 鑿 (tạc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

穿凿附会 · 穿鑿附會 · 穿鑿傅會 · 穿凿傅会