际遇风云

jì yù fēng yúntế ngộ phong vân

Hán Việt: tế ngộ phong vân · Pinyin: jì yù fēng yún

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

遭逢到好的际遇。同“际会风云”。

Cấu tạo: 際 (tế) + 遇 (ngộ) + 風 (phong) + 雲 (vân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 遭逢到好的际遇。同“际会风云”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风云人物 · 风云不测 · 风云变幻 · 风云突变 · 风云际会 · 風雲突變 · 风云榜 · 風雲叱咤