飛行模式

fēi xíng mó shìphi hành mô thức

Hán Việt: phi hành mô thức · Pinyin: fēi xíng mó shì

Tổng quan

chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)

Cấu tạo: 飛 (phi) + 行 (hành) + 模 (mô) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)

Eng

  • Cihui airplane mode (on an electronic device)
  • Tần suất từ airplane mode (on an electronic device)

Đức

  • Handedict Flugmodus, Flugzeugmodus

Từ liên quan

Gần nghĩa

模式標本 · 飛行夜叉 · 飛行皇帝 · 飞行小队 · 飛行檢查 · 飞行火车 · 飛行甲板 · 飛行記錄