黑甜一覺

hēi tián yī jiàohắc điềm nhất giác

Hán Việt: hắc điềm nhất giác · Pinyin: hēi tián yī jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

黑甜:酣睡。形容美美地睡了一大觉。

Cấu tạo: 黑 (hắc) + 甜 (điềm) + 一 (nhất) + 覺 (giác)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一覺醒來 · 一觉扬州梦 · 黑甜乡 · 黑甜甜 · 黑甜鄉