一覺醒來

yī jiào xǐng láinhất giác tỉnh lai

Hán Việt: nhất giác tỉnh lai · Pinyin: yī jiào xǐng lái

Tổng quan

thức dậy sau giấc ngủ

Cấu tạo: 一 (nhất) + 覺 (giác) + 醒 (tỉnh) + 來 (lai)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thức giấc
  • Google Alex v6 tỉnh giấc
  • Tần suất từ thức dậy sau giấc ngủ
  • Biên soạn v.p. wake up after a sound sleep

Eng

  • Cihui to wake up from a sleep
  • Tần suất từ v.p. wake up after a sound sleep

Từ liên quan

Gần nghĩa

醒来发现 · 一觉扬州梦