一唱众和

yī chàng zhòng hènhất xướng chúng hòa

Hán Việt: nhất xướng chúng hòa · Pinyin: yī chàng zhòng hè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

和:呼应,附和。一人念头唱,众人附和。形容附和的人极多。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 唱 (xướng) + 衆 (chúng) + 和 (hòa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 和:呼应,附和。一人念头唱,众人附和。形容附和的人极多。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一唱一和 · 一唱三叹 · 一唱百和 · 一唱三歎