一条线儿拴俩蚂蚱

yī tiáo xiàn ér shuān liǎ mà zhànhất điều tuyến nhi thuyên lưỡng mã trách

Hán Việt: nhất điều tuyến nhi thuyên lưỡng mã trách · Pinyin: yī tiáo xiàn ér shuān liǎ mà zhà

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.俗谚。形容两人关系密切,彼此牵连。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 條 (điều) + 線 (tuyến) + 兒 (nhi) + 拴 (thuyên) + 倆 (lưỡng) + 螞 (mã) + 蚱 (trách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.俗谚。形容两人关系密切,彼此牵连。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一条绳上的蚂蚱 · 一條拄仗兩人扶 · 一条线儿拴两蚂蚱 · 一條線兒拴倆螞蚱 · 一条扁担两头挑 · 一条道儿跑到黑 · 一條扁擔兩頭挑