万载千秋

wàn zài qiān qiūvạn tái thiên thu

Hán Việt: vạn tái thiên thu · Pinyin: wàn zài qiān qiū

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

指经历年代极久远。同“万代千秋”。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

世世代代。形容時間長久。《孤本元明雜劇.賀元宵.第三折》:「當今聖主存仁孝,萬載千秋享太平。」也作「萬代千秋」。

Cấu tạo: 萬 (vạn) + 載 (tái) + 千 (thiên) + 秋 (thu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指经历年代极久远。同“万代千秋”。

Từ liên quan

Gần nghĩa

千秋万代 · 千秋万世 · 千秋万岁 · 万载县 · 千秋大业 · 千秋万载 · 千秋万古 · 千秋人物