三段碑 sān duàn bēi·tam đoạn bi Hán Việt: tam đoạn bi · Pinyin: sān duàn bēi Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.《天发神谶碑》的俗名。因碑石裂为三段,故称。 Cấu tạo: 三 (tam) + 段 (đoạn) + 碑 (bi)Pinyinsān duàn bēiHán Việttam đoạn biCấu tạo三 + 段 + 碑 · tam + đoạn + bi nghĩa thành phần: tam + đoạn + bi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.《天发神谶碑》的俗名。因碑石裂为三段,故称。 Từ liên quan Gần nghĩa三段論 · 三段论 · 三段论法 · 三段论法的 · 三段 · 三段論式 · 三段论式 · 三段的版夹