三段論式

sān duàn lùn shìtam đoạn luận thức

Hán Việt: tam đoạn luận thức · Pinyin: sān duàn lùn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.逻辑名词。也叫三段论﹑三段论法。形式逻辑间接推理的基本形式,由大前提﹑小前提﹑结论三部分组成,故称。

Cấu tạo: 三 (tam) + 段 (đoạn) + 論 (luận) + 式 (thức)

Từ liên quan

Gần nghĩa

三段论法 · 三段論 · 三段论法的 · 三段的版夾 · 三段碑