下学上达

xià xué shàng dáhạ học thượng đạt

Hán Việt: hạ học thượng đạt · Pinyin: xià xué shàng dá

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓学习人情事理,进而认识自然的法则。

Cấu tạo: 下 (hạ) + 學 (học) + 上 (thượng) + 達 (đạt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓学习人情事理,进而认识自然的法则。

Từ liên quan

Gần nghĩa

上达天听 · 下學上達