下班以后

xià ban yǐ hòuhạ ban dĩ hậu

Hán Việt: hạ ban dĩ hậu · Pinyin: xià ban yǐ hòu

Tổng quan

Cấu tạo: 下 (hạ) + 班 (ban) + 以 (dĩ) + 後 (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sau giờ làm

Đức

  • Handedict nach der Arbeit, nach Feierabend

Từ liên quan

Gần nghĩa

下班时间 · 以後再說 · 以后的 · 以后不再 · 下班后 · 下班高峰时间