以后的

dĩ hậu đích

Hán Việt: dĩ hậu đích

Tổng quan

chậm hơn

Cấu tạo: 以 (dĩ) + 後 (hậu) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sau này

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi later

Từ liên quan

Gần nghĩa

以后 · 以後 · 以後再說 · 后的 · 以后不再