不動慈救咒 bất động từ cứu chú Hán Việt: bất động từ cứu chú Tổng quan (真言)不動尊之慈救咒也。見不動明王條。☸ Cấu tạo: 不 (bất) + 动 (động) + 慈 (từ) + 救 (cứu) + 咒 (chú)Hán Việtbất động từ cứu chúCấu tạo不 + 动 + 慈 + 救 + 咒 · bất + động + từ + cứu + chú nghĩa thành phần: bất + động + từ + cứu + chú Nghĩa ViệtCihui (真言)不動尊之慈救咒也。見不動明王條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa不动点定理 · 不動使者法 · 不動安鎮法 · 不動尊儀軌 · 不動慈護咒 · 不動護摩供 · 不動軌立印 · 不動阿羅漢