不動護摩供

bất động hộ ma cung

Hán Việt: bất động hộ ma cung

Tổng quan

(修法)對於不動尊修護摩而供養之也。☸

Cấu tạo: 不 (bất) + 动 (động) + 护 (hộ) + 摩 (ma) + 供 (cung)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (修法)對於不動尊修護摩而供養之也。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

不动点定理 · 不動使者法 · 不動安鎮法 · 不動尊儀軌 · 不動慈救咒 · 不動慈護咒 · 不動軌立印 · 不動阿羅漢