不盡職

bù jìn zhíbất tận chức

Hán Việt: bất tận chức · Pinyin: bù jìn zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 不 (bất) + 盡 (tận) + 職 (chức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không tận tâm

Đức

  • Handedict ungehorsam

Từ liên quan

Gần nghĩa

不盡根 · 不盡然 · 尽职责 · 不盡 · 不尽根数 · 不尽根的 · 不尽职的 · 盡職